tài danh

tài danh

Người nghệ sĩ ấy là một tài danh trong làng âm nhạc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài năng danh tiếng: "tài danh" chỉ sự kết hợp giữa tài năng xuất chúng danh tiếng vang dội, thường dùng để nói về những người năng lực vượt trội được nhiều người biết đến.
    • Người tài năng danh tiếng: "tài danh" cũng có thể chỉ một người nổi tiếng nhờ tài năng của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy một tài danh trong làng văn học. (Ông ấy người tài năng danh tiếng trong giới văn học.)
    • Tài danh của ấy đã vượt ra khỏi biên giới quốc gia. (Tài năng danh tiếng của ấy lan rộng ra nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tài danh lừng lẫy": tài năng danh tiếng vang xa, nổi bật.
    • Tài danh lừng lẫy của nhạc sĩ ấy khiến cả thế giới ngưỡng mộ. (Tài năng danh tiếng của nhạc sĩ đó nổi tiếng khắp nơi.)
  • "tài danh bất hủ": tài năng danh tiếng không bao giờ phai mờ theo thời gian.
    • Những tác phẩm của ông để lại tài danh bất hủ cho hậu thế. (Các tác phẩm của ông tạo nên danh tiếng vĩnh cửu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tài (danh từ): năng lực, khả năng đặc biệt.
    • Anh ấy tài hội họa. (Anh ấy khả năng vẽ đặc biệt.)
  • Danh (danh từ): tiếng tăm, sự nổi tiếng.
    • Danh tiếng của ấy vang xa. (Tiếng tăm của ấy lan rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh tài: tài năng danh tiếng, thường dùng trong văn chương cổ điển.
  • Tài danh hiển hách: tài năng danh tiếng rực rỡ, lẫy lừng.
  • Tài đức: tài năng đức hạnh, nhưng không nhấn mạnh danh tiếng.
Thành ngữ liên quan
  • Tài danh lẫy lừng: tài năng danh tiếng vang động khắp nơi.
    • Tài danh lẫy lừng của vị tướng ấy được ghi vào sử sách. (Tài năng danh tiếng của vị tướng đó được ghi chép trong lịch sử.)