tài danh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài năng và danh tiếng: "tài danh" chỉ sự kết hợp giữa tài năng xuất chúng và danh tiếng vang dội, thường dùng để nói về những người có năng lực vượt trội và được nhiều người biết đến.
- Người có tài năng và danh tiếng: "tài danh" cũng có thể chỉ một người nổi tiếng nhờ tài năng của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là một tài danh trong làng văn học. (Ông ấy là người có tài năng và danh tiếng trong giới văn học.)
- Tài danh của cô ấy đã vượt ra khỏi biên giới quốc gia. (Tài năng và danh tiếng của cô ấy lan rộng ra nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tài danh lừng lẫy": tài năng và danh tiếng vang xa, nổi bật.
- Tài danh lừng lẫy của nhạc sĩ ấy khiến cả thế giới ngưỡng mộ. (Tài năng và danh tiếng của nhạc sĩ đó nổi tiếng khắp nơi.)
- "tài danh bất hủ": tài năng và danh tiếng không bao giờ phai mờ theo thời gian.
- Những tác phẩm của ông để lại tài danh bất hủ cho hậu thế. (Các tác phẩm của ông tạo nên danh tiếng vĩnh cửu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tài (danh từ): năng lực, khả năng đặc biệt.
- Anh ấy có tài hội họa. (Anh ấy có khả năng vẽ đặc biệt.)
- Danh (danh từ): tiếng tăm, sự nổi tiếng.
- Danh tiếng của cô ấy vang xa. (Tiếng tăm của cô ấy lan rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh tài: tài năng và danh tiếng, thường dùng trong văn chương cổ điển.
- Tài danh hiển hách: tài năng và danh tiếng rực rỡ, lẫy lừng.
- Tài đức: tài năng và đức hạnh, nhưng không nhấn mạnh danh tiếng.
Thành ngữ liên quan
- Tài danh lẫy lừng: tài năng và danh tiếng vang động khắp nơi.
- Tài danh lẫy lừng của vị tướng ấy được ghi vào sử sách. (Tài năng và danh tiếng của vị tướng đó được ghi chép trong lịch sử.)